NotebookLM Master Prompt Playbook
Sổ tay câu lệnh thực chiến khai phóng toàn diện nguồn tài liệu
Hệ thống 18 mẫu prompt song ngữ (Anh - Việt) tinh chỉnh độc quyền cho cơ chế Source-Grounded của Google NotebookLM. Thiết kế cho phép bóc tách dữ liệu theo số trang, phát hiện mâu thuẫn giữa nhiều tệp, trích xuất SOP, phân tích 5 Whys, kiểm tra giả định ngầm và tối ưu hóa podcast hai giọng nói.
Tổng prompt18 khung mẫu
Đang hiển thị18
Phân nhóm6 Danh Mục Chuyên Biệt
Chạm 1-nút để sao chép chuẩn xác
01. Tổng Quan • Overview & Synthesis
#01
Executive Summary
Bản Tóm Tắt Điều Hành 1 Trang • Executive One-Pager Summary
Mục đích: Cô đọng toàn bộ tài liệu nguồn thành báo cáo điều hành dưới 400 từ với 4 khối tư duy rõ ràng. Condenses multi-page sources into a structured 400-word executive briefing with precise citations.
Tiếng Việt
Dựa trên toàn bộ tài liệu nguồn được cung cấp, hãy đóng vai trò là một cố vấn chiến lược cao cấp và tổng hợp một Bản Tóm Tắt Điều Hành (Executive Summary) dài dưới 400 từ theo cấu trúc 4 phần:
1. Bối cảnh & Vấn đề cốt lõi tác giả muốn giải quyết
2. 3-4 Luận điểm hoặc giải pháp mấu chốt được đề xuất
3. Các con số chứng minh hoặc mốc dữ liệu nổi bật nhất
4. Kết luận hành động (Actionable Takeaways)
Bắt buộc đính kèm trích dẫn số trang chính xác cho mỗi phát biểu.
English
Act as a principal strategic advisor. Based strictly on the provided source materials, synthesize a high-density Executive Summary (under 400 words) organized into 4 distinct sections:
1. Context & Core Problem the author addresses
2. 3-4 Primary Findings or Proposed Solutions
3. Key Quantitative Metrics & Supporting Evidence
4. Actionable Takeaways & Next Steps
Mandatory: Include exact in-text citation anchors with page numbers for every claim made.
01. Tổng Quan • Overview & Synthesis
#02
Terminology Map
Bản Đồ Thuật Ngữ & Từ Điển Khái Niệm • Conceptual Glossary & Jargon Decoder
Mục đích: Xây dựng bảng tra cứu từ viết tắt, thuật ngữ kỹ thuật theo đúng định nghĩa tác giả dùng. Extracts a comprehensive domain dictionary strictly anchored to contextual author definitions.
Tiếng Việt
Quét toàn bộ tài liệu và xây dựng một Bảng Tra Cứu Khái Niệm & Thuật Ngữ Chuyên Sâu theo định dạng bảng Markdown gồm 4 cột:
- Thuật ngữ / Từ viết tắt (Original Term & Acronym)
- Định nghĩa chuẩn xác theo ngữ cảnh của tác giả
- Tầm quan trọng / Vai trò trong toàn bộ tài liệu
- Vị trí xuất hiện lần đầu (Số trang / Chương)
Tuyệt đối không sử dụng định nghĩa bên ngoài Internet, chỉ sử dụng định nghĩa được nêu trong nguồn.
English
Scan all sources and generate a specialized Domain Terminology & Jargon Index presented as a 4-column Markdown table:
- Term / Acronym
- Precise Definition as contextually framed by the author
- Strategic Relevance to the central thesis
- First Citation Anchor (Page / Section)
Do not incorporate external web definitions. Strictly use the author's internal framing.
01. Tổng Quan • Overview & Synthesis
#03
Timeline Audit
Tái Thiết Dòng Thời Gian Tuyến Tính • Chronological Event Timeline Reconstruction
Mục đích: Xâu chuỗi tất cả các sự kiện, mốc lịch sử hoặc tiến độ giai đoạn theo trật tự thời gian liền mạch. Aligns dispersed dates and milestone milestones into a coherent chronological sequence.
Tiếng Việt
Trích xuất tất cả các mốc thời gian (ngày, tháng, năm, quý, giai đoạn phát triển) nằm rải rác trong các tài liệu nguồn và tái lập thành một Dòng Thời Gian Tuyến Tính (Chronological Timeline).
Mỗi mục sự kiện cần trình bày:
- [Thời gian cụ thể] - Tiêu đề sự kiện
- Mô tả tóm lược nguyên nhân, diễn biến và hệ quả
- Các bên liên quan hoặc nhân vật chủ chốt
- Trích dẫn số trang chính xác của sự kiện
English
Extract every timestamp, date, fiscal quarter, and development phase scattered across the sources to construct a unified Chronological Event Timeline.
Format each timeline milestone as:
- [Timestamp/Date] - Event Headline
- Concise summary of drivers, occurrence, and ripple effects
- Key entities or stakeholders involved
- Exact page-level source citation
02. Đối Chiếu Đa Nguồn • Cross-Source
#04
Perspective Grid
Ma Trận Đối Chiếu Đa Chiều • Multi-Perspective Comparison Matrix
Mục đích: So sánh song song hai hay nhiều tài liệu/tác giả trên cùng một bộ tiêu chuẩn khách quan. Compares multiple documents across shared criteria, highlighting commonalities and friction points.
Tiếng Việt
Hãy đối chiếu quan điểm và phương pháp giữa [Nguồn A] và [Nguồn B] về chủ đề [Chủ đề cần phân tích].
Thiết lập bảng so sánh Markdown gồm:
- Tiêu chí đánh giá (Phương pháp luận, Bằng chứng sử dụng, Tính khả thi, Rủi ro)
- Lập trường & Luận điểm của Nguồn A (kèm số trang)
- Lập trường & Luận điểm của Nguồn B (kèm số trang)
- Điểm tương đồng / Đồng thuận cao nhất
- Điểm khác biệt / Xung đột lập trường sâu sắc nhất
English
Execute a cross-comparative audit between [Source A] and [Source B] regarding [Target Topic].
Structure the output as a Markdown matrix featuring:
- Evaluation Criteria (Methodology, Empirical Evidence, Feasibility, Stated Risks)
- Source A Position & Framing (with citations)
- Source B Position & Framing (with citations)
- Core Consensus & Overlapping Ground
- Fundamental Divergence & Philosophical Disagreement
02. Đối Chiếu Đa Nguồn • Cross-Source
#05
Gap Detection
Rà Soát Mâu Thuẫn Số Liệu & Khoảng Trống • Empirical Conflict & Gap Detection
Mục đích: Truy lùng số liệu chọi nhau, các báo cáo kết quả mâu thuẫn hoặc câu hỏi bị bỏ ngỏ giữa các tệp nguồn. Audits numeric conflicts, unresolved research voids, and counter-claims between active sources.
Tiếng Việt
Rà soát toàn diện tất cả các tài liệu nguồn đang được kích hoạt và lập báo cáo về 2 khía cạnh:
1. Mâu thuẫn Dữ liệu Trực tiếp: Chỉ ra các điểm số liệu, mốc thời gian, kết quả thử nghiệm hoặc tỷ lệ % có sự bất nhất giữa các tài liệu. Trích dẫn nguyên văn bằng chứng của từng nguồn.
2. Khoảng trống Tri thức (Knowledge Gaps): Liệt kê các câu hỏi logic, biến số tác động hoặc rủi ro mà các tài liệu có đề cập nhưng hoàn toàn né tránh hoặc chưa đưa ra bằng chứng thuyết phục để giải quyết.
English
Conduct a thorough audit across all selected sources and prepare an analytical report on two fronts:
1. Direct Empirical Conflicts: Uncover any quantitative discrepancies, conflicting dates, opposing test findings, or conflicting percentages across sources. Provide verbatim citations for each side.
2. Intellectual Gaps: Identify critical research questions, intervening variables, or edge cases that the authors explicitly pose but leave fundamentally unresolved or unsupported.
02. Đối Chiếu Đa Nguồn • Cross-Source
#06
Benchmark Audit
Bảng Tổng Hợp Số Liệu & Tiêu Chuẩn Đo Lường • Quantitative Benchmark Ledger
Mục đích: Trích lọc toàn bộ các chỉ số đo lường hiệu năng, KPI, con số tài chính từ nhiều báo cáo khác nhau. Aggregates performance benchmarks, KPI definitions, and financial figures across multiple reports.
Tiếng Việt
Tìm và tổng hợp tất cả các số liệu định lượng, chỉ số hiệu suất (KPIs), tiêu chuẩn đo lường (Benchmarks) và dữ liệu tài chính trong tất cả các nguồn thành một Bảng Dữ Liệu Đồng Bộ:
- Tên chỉ số / Thông số kỹ thuật
- Giá trị đo lường & Đơn vị tính (giữ nguyên gốc)
- Phương pháp luận thu thập số liệu được tác giả sử dụng
- Nguồn tài liệu & Vị trí trang tương ứng
Phân nhóm rõ ràng theo từng chủ đề hoặc danh mục chức năng.
English
Locate and consolidate all quantitative metrics, Key Performance Indicators (KPIs), industry benchmarks, and financial data points across all sources into a Unified Benchmark Ledger:
- Metric / Technical Parameter
- Measured Value & Unit of Measurement (preserve verbatim)
- Measurement Methodology cited by author
- Originating Source Document & Exact Page Citation
Group logically by operational or theoretical functional domain.
03. Kỹ Thuật & SOP • Actionable Execution
#07
Actionable SOP
Trích Xuất Quy Trình Vận Hành Chuẩn & Checklist • SOP Extraction & Execution Checklist
Mục đích: Biến văn bản mô tả hướng dẫn thành danh sách thực thi từng bước (step-by-step SOP) không bỏ sót bước nào. Converts descriptive procedural text into an unambiguous, step-by-step Standard Operating Procedure.
Tiếng Việt
Dựa trên tài liệu, hãy trích xuất toàn bộ quy trình thực hiện [Tên quy trình/Thao tác] thành một Bản Quy Trình Vận Hành Chuẩn (SOP) với cấu trúc:
1. Điều kiện tiên quyết (Prerequisites & Input): Dụng cụ, quyền hạn, dữ liệu cần có trước khi bắt đầu.
2. Checklist từng bước tuần tự (Step-by-step Action Checklist): Đánh số thứ tự 1, 2, 3... chỉ rõ hành động cụ thể, vai trò phụ trách và tiêu chí hoàn thành của từng bước.
3. Các cạm bẫy thường gặp (Common Pitfalls & Failure Modes): Những lỗi sai hoặc cảnh báo rủi ro mà tác giả đặc biệt nhấn mạnh.
Kèm số trang đối chiếu cho mỗi bước.
English
Based exclusively on the source library, extract the complete procedure for [Procedure/Workflow Name] into an actionable Standard Operating Procedure (SOP):
1. Prerequisites & Inputs: Required permissions, technical inputs, dependencies before execution.
2. Sequential Step-by-Step Action Checklist: Numbered 1, 2, 3... specifying explicit operational actions, responsible role, and definition of done (DoD) for each step.
3. Common Failure Modes & Anti-Patterns: Critical traps or warnings explicitly highlighted by the text.
Mandate: Cite exact page numbers for every step.
03. Kỹ Thuật & SOP • Actionable Execution
#08
Root Cause / 5 Whys
Bản Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ (5 Whys Framework) • Root Cause & 5 Whys Causal Audit
Mục đích: Truy vết chuỗi nguyên nhân - hệ quả của sự cố hoặc thất bại được nhắc đến trong văn bản. Traces causal failure chains and systemic triggers reported in post-mortems or incident logs.
Tiếng Việt
Đối với vấn đề/sự cố [Tên vấn đề hoặc thất bại] được thảo luận trong tài liệu, hãy thực hiện một chuỗi Phân tích 5 Tại Sao (5 Whys Root Cause Analysis) hoàn toàn dựa vào bằng chứng văn bản:
- Hiện tượng nhìn thấy bề nổi (Symptom): Vấn đề biểu hiện như thế nào?
- Tại sao 1 -> Tại sao 2 -> Tại sao 3 -> Tại sao 4 -> Tại sao 5 (Nguyên nhân gốc rễ tầng sâu của hệ thống)
- Biện pháp khắc phục vĩnh viễn (Corrective Actions) mà tài liệu khuyến nghị
Mỗi nấc "Tại sao" bắt buộc phải trích xuất đúng lý giải và dẫn chứng số trang có trong nguồn.
English
Regarding the issue or operational incident [Name of Issue/Failure] documented in the sources, execute a rigorous 5 Whys Root Cause Analysis strictly anchored to the textual evidence:
- Surface Symptom: How did the malfunction or anomaly manifest?
- Why 1 -> Why 2 -> Why 3 -> Why 4 -> Why 5 (Systemic Root Cause)
- Permanent Preventative / Corrective Measures recommended by the author
Every single step in the "Why" chain must be supported by direct textual rationales and citations.
03. Kỹ Thuật & SOP • Actionable Execution
#09
Constraints Inventory
Danh Mục Thông Số Kỹ Thuật & Ràng Buộc Hệ Thống • Technical Specs & System Constraints Inventory
Mục đích: Trích xuất toàn bộ các giới hạn trần/sàn, ngưỡng chịu tải, yêu cầu pháp lý hoặc kỹ thuật. Isolates technical tolerances, hard ceilings, compliance mandates, and operational boundary conditions.
Tiếng Việt
Quét và phân loại tất cả các Ràng Buộc Kỹ Thuật (Constraints) và Điều Kiện Giới Hạn xuất hiện trong tài liệu:
- Ràng buộc cứng (Hard Constraints): Các quy chuẩn bắt buộc, ngưỡng an toàn, hạn chế pháp lý không thể vi phạm.
- Ràng buộc mềm (Soft Constraints / Preferences): Các điều kiện tối ưu khuyến nghị.
- Ngưỡng giới hạn thông số: Dung sai kỹ thuật, giới hạn chịu tải, thời gian phản hồi (kèm con số chính xác).
Trình bày dưới dạng bảng gồm: Tên ràng buộc | Phạm vi áp dụng | Hậu quả nếu vi phạm | Vị trí trang.
English
Scan and categorize all Technical Constraints, Regulatory Limits, and Boundary Conditions documented in the sources:
- Hard Constraints: Mandatory regulatory rules, safety thresholds, and non-negotiable legal requirements.
- Soft Constraints: Desirable design preferences and recommended optimization targets.
- Parameter Thresholds: Engineering tolerances, load ceilings, and latency ceilings (with exact numbers).
Format as table: Constraint Name | Target Scope | Violation Consequence | Page Citation.
04. Phản Biện & Rủi Ro • Critical Audit
#10
Devil's Advocate
Chế Độ Phản Biện Sắc Bén (Devil's Advocate) • Devil's Advocate Stress Testing
Mục đích: Thử thách độ bền của các luận điểm, giả thuyết hoặc phương án trước hội đồng nghiệm thu. Simulates a rigorous, skeptical peer-reviewer targeting flawed logic, biases, and brittle claims.
Tiếng Việt
Đóng vai trò là một chuyên gia thẩm định khó tính nhất (Devil's Advocate). Dựa vào các lập luận trong nguồn, hãy đưa ra 5 luận điểm phản biện sắc bén nhất nhắm vào phương án/kết luận của tác giả:
1. Chỉ ra điểm yếu về bằng chứng hoặc mẫu thử chưa đủ lớn
2. Vạch trần sự thiên vị (bias) trong diễn giải số liệu
3. Đặt ra 3 câu hỏi hóc búa nhất mà tác giả sẽ lúng túng khi bị chất vấn tại hội đồng
Mọi ý kiến phản biện phải bám sát vào những nội dung thực tế có trong tài liệu nguồn.
English
Adopt the persona of an uncompromising, hostile peer reviewer (Devil's Advocate). Interrogate the author's primary thesis and deliver 5 critical rebuttals:
1. Target empirical weaknesses, small sample sizes, or insufficient datasets
2. Expose confirmation bias or selective metrics in the narrative
3. Frame the 3 most devastating cross-examination questions the author would struggle to answer before a defense board
Root every challenge in the text's specific phrasing and citations.
04. Phản Biện & Rủi Ro • Critical Audit
#11
Risk vs Mitigation
Ma Trận Rủi Ro & Kế Hoạch Giảm Thiểu • Risk vs. Mitigation Matrix
Mục đích: Phân loại mức độ rủi ro (xác suất, tác động) và giải pháp phòng ngừa được đề cập trong tài liệu. Structures operational, financial, and technical hazards into an impact vs. probability mitigation matrix.
Tiếng Việt
Trích xuất tất cả các yếu tố rủi ro (vận hành, tài chính, bảo mật, pháp lý, nhân sự) được nhắc tới trong các nguồn và tổ chức thành Ma Trận Rủi Ro:
- Nhận diện Rủi ro (Tên rủi ro & Ngữ cảnh phát sinh)
- Mức độ tác động (Nghiêm trọng / Trung bình / Thấp) theo tài liệu
- Xác suất xảy ra (nếu nguồn có ước tính)
- Phương án giảm thiểu / Kế hoạch dự phòng (Mitigation Strategy) được tác giả đưa ra
- Đánh giá: Phương án của tác giả đã triệt để chưa hay còn sơ hở? Kèm số trang dẫn chứng.
English
Extract every operational, financial, technical, and regulatory risk cited in the sources and assemble an actionable Risk vs. Mitigation Matrix:
- Hazard Identification (Risk Title & Trigger Context)
- Impact Severity (High / Medium / Low) as evaluated in the text
- Estimated Probability (if quantified)
- Countermeasure / Mitigation Strategy proposed by the author
- Critical Audit: Is the mitigation robust or deficient? Cite precise page numbers.
04. Phản Biện & Rủi Ro • Critical Audit
#12
Assumptions Audit
Rà Soát Giả Định Ngầm Bất Thành Văn • Unstated Assumptions Audit
Mục đích: Phơi bày những tiền đề mà tác giả coi là hiển nhiên nhưng không đưa ra chứng cứ để bảo vệ. Surfaces foundational premises taken for granted without direct supporting proof.
Tiếng Việt
Phân tích toàn bộ lập luận của tài liệu và chỉ ra ít nhất 4 "Giả định ngầm" (Unstated Assumptions) - tức là những tiền đề tác giả mặc nhiên coi là đúng để đưa ra kết luận, nhưng lại không cung cấp số liệu hoặc bằng chứng trực tiếp chứng minh:
- Giả định ngầm là gì?
- Tại sao toàn bộ mô hình/kết luận sẽ sụp đổ nếu giả định này sai trong thực tế?
- Đưa ra kịch bản đối nghịch (Counter-scenario) có khả năng xảy ra nhất.
Dẫn chứng vị trí tác giả đã ngầm cài cắm giả định này.
English
Dissect the overarching thesis of the source materials and identify at least 4 critical "Unstated Assumptions" — foundational premises the author treats as self-evident without supplying direct empirical proof:
- What is the implicit assumption?
- How does the broader model or recommendation collapse if this assumption proves invalid?
- What is the most plausible counter-scenario in dynamic operating environments?
Provide exact page references where the assumption is silently introduced.
05. Học Tập & Recall • Active Recall
#13
Exam Suite
Bộ Đề Trắc Nghiệm & Tình Huống Tự Luận Ứng Dụng • Active Recall Assessment Suite
Mục đích: Tạo bài kiểm tra kiến thức gồm 5 câu trắc nghiệm phân tích và 2 tình huống tự luận thực tế. Constructs comprehensive examination modules with detailed rationale keys and page anchors.
Tiếng Việt
Biến toàn bộ tài liệu nguồn thành một bài kiểm tra ôn tập chuẩn mực (Assessment Suite):
1. 5 Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice): Có 4 phương án A, B, C, D mang tính phân loại cao (tránh câu hỏi nhận biết đơn thuần, tập trung vào áp dụng và phân tích).
2. 2 Bài tập tự luận tình huống (Case Studies): Đặt người học vào một bài toán thực tế đòi hỏi kết hợp kiến thức từ nhiều trang khác nhau để giải quyết.
3. Bảng đáp án & Biện giải chi tiết: Nêu rõ vì sao phương án đúng là đúng, các phương án còn lại bẫy ở điểm nào, kèm trích dẫn số trang chính xác.
English
Transform the source materials into a comprehensive Active Recall Assessment Module:
1. 5 Multi-tiered Multiple Choice Questions: 4 options (A, B, C, D) targeting application and synthetic thinking rather than rote recall.
2. 2 Scenario-based Case Inquiries: Real-world troubleshooting problems requiring multi-source synthesis across disparate sections.
3. Master Answer Key & Rigorous Rationale: Detail precisely why the correct answer holds, how the distractors deceive, and exact page anchors.
05. Học Tập & Recall • Active Recall
#14
Feynman Technique
Mô Hình Ẩn Dụ Feynman Cho Khái Niệm Phức Tạp • Feynman Analogy & Intuitive Explainer
Mục đích: Biến kiến thức kỹ thuật khó hiểu thành câu chuyện ẩn dụ đời thường mà không làm mất tính chuẩn xác. Applies Richard Feynman's mental model translation to illuminate abstract machinery without sacrificing accuracy.
Tiếng Việt
Áp dụng Kỹ Thuật Feynman để giải thích [Khái niệm/Thuật toán/Cơ chế phức tạp] trong tài liệu sao cho một người không có chuyên môn vẫn hiểu rõ trong 3 phút:
1. Bước 1 - Câu chuyện ẩn dụ (Analogy): Dùng một ví dụ quen thuộc trong đời sống hàng ngày để mô phỏng cơ chế này.
2. Bước 2 - Bảng đối chiếu ánh xạ (Mapping Table): Cột 1 là thành phần trong ẩn dụ, Cột 2 là thuật ngữ kỹ thuật tương ứng trong tài liệu nguồn.
3. Bước 3 - Ranh giới ẩn dụ (Where the analogy breaks): Chỉ rõ điểm mà phép ẩn dụ này không thể diễn tả hết sự phức tạp kỹ thuật của tác giả.
English
Apply the Feynman Technique to demystify [Complex Technical Concept/Mechanism] so a non-specialist grasps it intuitively in under 3 minutes:
1. Step 1 - Grounded Everyday Analogy: Build an engaging narrative metaphor mirroring the core mechanism.
2. Step 2 - Concept Mapping Table: Column 1 maps metaphor components; Column 2 corresponds to verbatim technical terms from the sources.
3. Step 3 - Boundary Condition (Where the analogy breaks): Clarify explicitly where the metaphor falls short of the author's technical rigor.
05. Học Tập & Recall • Active Recall
#15
Anki Generator
Tạo Thẻ Flashcards (Mặt Trước / Mặt Sau) Chuẩn Anki • Anki-Ready Spaced Repetition Flashcards
Mục đích: Xuất danh sách câu hỏi - trả lời ngắn gọn theo định dạng phân tách Tab sẵn sàng nhập trực tiếp vào Anki. Extracts bite-sized, high-yield front/back flashcards tailored for spaced repetition software.
Tiếng Việt
Trích xuất 8 thẻ ghi nhớ chất lượng cao nhất (High-yield Flashcards) từ tài liệu nguồn theo nguyên tắc ôn tập ngắt quãng (Spaced Repetition).
Định dạng mỗi thẻ gồm:
- Mặt trước (Front): Câu hỏi truy hồi kích thích tư duy (không dùng câu hỏi Có/Không).
- Mặt sau (Back): Câu trả lời cô đọng dưới 3 dòng, chứa từ khóa cốt lõi + trích dẫn số trang.
- Tag chủ đề: Gắn thẻ phân loại (VD: #lythuyet #thongsokythuat #quytrinh).
Sắp xếp trong một khối mã (code block) ngăn cách bằng dấu Tab để tôi có thể copy thẳng vào Anki.
English
Generate 8 high-yield active recall flashcards based on the sources, optimized for spaced repetition algorithms:
Format each card as:
- Front: A probing conceptual query targeting causal logic or quantitative truth (no Yes/No questions).
- Back: High-density resolution under 3 lines, core operational keywords, and exact page citation.
- Category Tag: Systematic tag (e.g., #theory #metrics #architecture).
Render inside a clean tab-delimited codeblock ready for direct clipboard export to Anki/Quizlet.
06. Audio & Storytelling • Deep-Dive Audio
#16
Director's Brief
Kịch Bản Định Hướng Podcast (Director's Cut Audio Brief) • Audio Overview Director's Framing Brief
Mục đích: Tạo ghi chú định hướng trọng tâm (Custom Note) trước khi bấm tạo bản tóm tắt giọng nói AI trong NotebookLM. Designs an editorial framing brief to guide NotebookLM's dual-host conversational podcast generator.
Tiếng Việt
Tôi chuẩn bị tạo một ghi chú nguồn phụ trợ để định hướng tính năng Audio Overview (Podcast 2 host AI). Hãy soạn một Bản Kịch Bản Định Hướng (Audio Director's Brief) gồm:
1. Cao trào tranh luận chính (The Central Debate): Điểm gay cấn nhất mà 2 người dẫn chương trình nên tranh luận nảy lửa thay vì đồng tình một chiều.
2. 3 Tình tiết hoặc số liệu gây sửng sốt nhất (Surprise Revelations) cần được nhấn mạnh.
3. Hook mở đầu gợi mở trí tò mò & Câu hỏi triết lý khép lại tập podcast.
Hãy định dạng thật súc tích để tôi bấm "Save to Note" ngay lập tức.
English
I am drafting a strategic priming note to steer NotebookLM's dual-host Audio Overview engine. Generate a comprehensive Audio Director's Brief featuring:
1. The Central Dynamic Debate: The single most contentious topic the hosts should passionately scrutinize rather than passively agree upon.
2. 3 Surprise Revelations & Counter-intuitive Stats that must serve as conversation anchors.
3. Compelling Opening Narrative Hook & Closing Philosophical Reflection.
Format cleanly so I can immediately click "Save to Note" to guide generation.
06. Audio & Storytelling • Deep-Dive Audio
#17
Simulated Interview
Mô Phỏng Phỏng Vấn Tác Giả Độc Quyền • Simulated Author Press Interview
Mục đích: Tạo kịch bản phỏng vấn trực tiếp giữa một nhà báo điều tra và tác giả của tài liệu nguồn. Simulates an incisive investigative journalism interview with the source's primary authors.
Tiếng Việt
Hãy đóng vai trò kép để tạo ra một buổi Phỏng Vấn Báo Chí Độc Quyền (Exclusive Press Interview):
- Người phỏng vấn: Một nhà báo công nghệ/khoa học sắc sảo, liên tục đặt các câu hỏi xoáy vào điểm nghẽn và tính thực thi.
- Khách mời (Tác giả): Trả lời điềm tĩnh, chỉ bảo vệ lập trường bằng đúng các dữ kiện, bảng số liệu và lý lẽ có trong tài liệu nguồn.
Kịch bản gồm 4 câu hỏi - đáp chuyên sâu. Bắt buộc tác giả phải dẫn số trang mỗi khi đưa ra phát ngôn bằng chứng.
English
Simulate a sharp, high-stakes Exclusive Press Interview embodying two roles:
- The Interviewer: A perceptive investigative analyst drilling down relentlessly on feasibility constraints and tradeoffs.
- The Guest (Source Author): Composed, defending their stance exclusively using empirical tables, quantitative metrics, and claims established in the source documents.
Produce a 4-round dynamic exchange where the author mandates page citations for every defense provided.
06. Audio & Storytelling • Deep-Dive Audio
#18
Listening Roadmap
Lộ Trình Lắng Nghe Podcast Có Chủ Đích • Guided Active Listening Roadmap
Mục đích: Chuẩn bị các mốc neo tư duy và bảng kiểm thính giác trước khi bật nghe Audio Overview. Equips listeners with cognitive checkpoints and auditory cue anchors before pressing play.
Tiếng Việt
Tôi chuẩn bị đeo tai nghe để lắng nghe bản tóm tắt Audio Overview dài 10-15 phút của NotebookLM. Hãy lập cho tôi một Bản Hướng Dẫn Lắng Nghe Chủ Đích (Active Listening Guide):
1. 3 Từ khóa / Ý niệm cốt lõi cần "bắt sóng" ngay khi host nhắc đến
2. Điểm dễ gây hiểu nhầm nhất trong tài liệu mà người nghe podcast thông thường sẽ bỏ lỡ
3. Một bảng theo dõi mini gồm 3 câu hỏi trắc nghiệm mà tôi chỉ có thể trả lời được nếu tập trung nghe trọn vẹn tập thảo luận.
English
I am about to listen to the 10-15 minute NotebookLM Audio Overview deep dive. Formulate an intentional Active Listening Guide:
1. 3 High-priority Conceptual Signals / Anchor Words to detect the moment the AI hosts speak them
2. The Most Deceptive Nuance in the text that a casual audio listener is guaranteed to misunderstand
3. A 3-question active auditory tracker I can only verify if I pay strict attention throughout the dialogue.
Không tìm thấy prompt tương ứng
Hãy thử tìm với từ khóa chung hơn hoặc chuyển về bộ lọc "Tất cả / All".